VF9 Eco - Mạnh mẽ, rộng rãi, đẳng cấp
Chọn màu xe yêu thích
Các thông số nổi bật giúp anh chị tìm hiểu nhanh về kích thước, vận hành và pin của xe.
Kích thước & thiết kếKích thước tổng thể, khoảng sáng gầm và mâm xe
| Kích thước (D × R × C) | 5.119 × 2.004 × 1.691 mm |
|---|---|
| Chiều dài cơ sở | 3.149 mm |
| Khoảng sáng gầm không tải | 197 mm |
| Kích thước mâm | 20 inch |
Động cơ & vận hànhCông suất, mô-men xoắn và hệ dẫn động
| Công suất tối đa | 300 kW |
|---|---|
| Mô-men xoắn cực đại | 620 Nm |
| Tốc độ tối đa | 200 km/h |
| Dẫn động | AWD / 2 cầu toàn thời gian |
| Chế độ lái | ECO / NORMAL / SPORT |
Pin & sạcDung lượng pin, quãng đường và thời gian sạc
| Dung lượng pin khả dụng | 123 kWh |
|---|---|
| Quãng đường NEDC | 626 km |
| Sạc nhanh 10–70% | 35 phút |
Không gian & tiện íchCấu hình chỗ ngồi và thông tin sử dụng cơ bản
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
|---|---|
| Phân khúc sử dụng | SUV điện cỡ lớn |
Thông số tham khảo theo tài liệu sản phẩm VF 9. Trang bị và thông số có thể thay đổi theo phiên bản hoặc cập nhật từ VinFast; vui lòng xác nhận với tư vấn viên trước khi đặt mua.




