Nerio Green - B-SUV 5 chỗ.
Chọn màu xe yêu thích
Các thông số nổi bật giúp anh chị tìm hiểu nhanh về kích thước, vận hành và pin của xe.
Brochure · Đang cập nhậtKích thước & thiết kếKích thước tổng thể, khoảng sáng gầm và mâm xe
| Kích thước (D × R × C) | 4.300 × 1.768 × 1.615 mm |
|---|---|
| Chiều dài cơ sở | 2.611 mm |
| Khoảng sáng gầm không tải | 165 mm |
| Kích thước mâm | 18 inch |
Động cơ & vận hànhCông suất, mô-men xoắn và hệ dẫn động
| Công suất tối đa | 110 kW |
|---|---|
| Mô-men xoắn cực đại | 242 Nm |
| Tăng tốc 0–100 km/h | Dưới 9 giây |
| Dẫn động | FWD / Cầu trước |
| Chế độ lái | 3 chế độ lái |
Pin & sạcDung lượng pin, quãng đường và thời gian sạc
| Dung lượng pin khả dụng | 41,9 kWh |
|---|---|
| Quãng đường NEDC | 318,6 km |
| Sạc nhanh 10–70% | Khoảng 27 phút |
| Công suất sạc AC tối đa | 6,6 kW |
| Công suất sạc DC tối đa | 60 kW |
Không gian & tiện íchCấu hình chỗ ngồi và tiện ích sử dụng
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
|---|---|
| Màn hình trung tâm | 10 inch |
| Màn hình thông tin | 7 inch |
| Âm thanh | 6 loa |
Thông số tham khảo theo tài liệu sản phẩm Nerio Green của VinFast. Trang bị và thông số có thể thay đổi theo phiên bản hoặc cập nhật từ VinFast; vui lòng xác nhận với tư vấn viên trước khi đặt mua.