VF6 Eco - Mạnh mẽ, năng động, hiện đại
Chọn màu xe yêu thích
Các thông số nổi bật giúp anh chị tìm hiểu nhanh về kích thước, vận hành và pin của xe.
Kích thước & thiết kếKích thước tổng thể, khoảng sáng gầm và mâm xe
| Kích thước (D × R × C) | 4.241 × 1.834 × 1.580 mm |
|---|---|
| Chiều dài cơ sở | 2.730 mm |
| Khoảng sáng gầm không tải | 170 mm |
| Kích thước mâm | 17 inch |
Động cơ & vận hànhCông suất, mô-men xoắn và hệ dẫn động
| Công suất tối đa | 130 kW |
|---|---|
| Mô-men xoắn cực đại | 250 Nm |
| Tốc độ tối đa | 100 km/h |
| Dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Chế độ lái | ECO / NORMAL / SPORT |
Pin & sạcDung lượng pin, quãng đường và thời gian sạc
| Dung lượng pin khả dụng | 59,6 kWh |
|---|---|
| Quãng đường NEDC | 485 km |
| Sạc nhanh 10–70% | Khoảng 25 phút |
Không gian & tiện íchCấu hình chỗ ngồi và thông tin sử dụng cơ bản
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
|---|---|
| Phân khúc sử dụng | SUV đô thị |
Thông số tham khảo theo tài liệu sản phẩm VF 6. Trang bị và thông số có thể thay đổi theo phiên bản hoặc cập nhật từ VinFast; vui lòng xác nhận với tư vấn viên trước khi đặt mua.



