VF8 Plus - SUV điện mạnh mẽ, hiện đại
Chọn màu xe yêu thích
Các thông số nổi bật giúp anh chị tìm hiểu nhanh về kích thước, vận hành và pin của xe.
Kích thước & thiết kếKích thước tổng thể, khoảng sáng gầm và mâm xe
| Kích thước (D × R × C) | 4.750 × 1.934 × 1.667 mm |
|---|---|
| Chiều dài cơ sở | 2.950 mm |
| Khoảng sáng gầm không tải | 179 mm |
| Kích thước mâm | — |
Động cơ & vận hànhCông suất, mô-men xoắn và hệ dẫn động
| Công suất tối đa | — |
|---|---|
| Mô-men xoắn cực đại | — |
| Tốc độ tối đa | — |
| Dẫn động | — |
| Chế độ lái | ECO / NORMAL / SPORT |
Pin & sạcDung lượng pin, quãng đường và thời gian sạc
| Dung lượng pin | 87,7 kWh |
|---|---|
| Quãng đường (Admin) | 475 km |
| Sạc nhanh 10–70% | Khoảng 31 phút |
Không gian & tiện íchCấu hình chỗ ngồi và thông tin sử dụng cơ bản
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
|---|---|
| Phân khúc sử dụng | SUV điện cỡ D |
Các thông số có dữ liệu được lấy từ bản ghi VF8 Plus trong Django Admin; các mục chưa xác minh hiển thị “—”. Trang bị và thông số có thể thay đổi theo phiên bản hoặc cập nhật từ VinFast; vui lòng xác nhận với tư vấn viên trước khi đặt mua.




