Limo Green - Đẳng cấp dịch vụ
Chọn màu xe yêu thích
Các thông số nổi bật giúp anh chị tìm hiểu nhanh về kích thước, vận hành, pin và không gian của Limo Green.
Đang tải brochure…
Kích thước & thiết kếKích thước tổng thể, khoảng sáng gầm và mâm xe
| Kích thước (D × R × C) | 4.740 × 1.872 × 1.729 mm |
|---|---|
| Chiều dài cơ sở | 2.840 mm |
| Khoảng sáng gầm không tải | 180 mm |
| Kích thước mâm | 18 inch |
Động cơ & vận hànhCông suất, mô-men xoắn và hệ dẫn động
| Công suất tối đa | 150 kW |
|---|---|
| Mô-men xoắn cực đại | 280 Nm |
| Tăng tốc 0–100 km/h | Dưới 10 giây |
| Dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Chế độ lái | ECO / NORMAL |
Pin & sạcDung lượng pin, quãng đường và thời gian sạc
| Dung lượng pin khả dụng | 60,13 kWh |
|---|---|
| Quãng đường NEDC | 450 km |
| Sạc nhanh 10–70% | 30 phút |
Không gian & tiện íchCấu hình chỗ ngồi và thông tin sử dụng cơ bản
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
|---|---|
| Phân khúc sử dụng | MPV điện 7 chỗ |
Thông số tham khảo theo tài liệu sản phẩm VinFast Limo Green. Trang bị và thông số có thể thay đổi theo phiên bản hoặc cập nhật từ VinFast; vui lòng xác nhận với tư vấn viên trước khi đặt mua.



