VF8 All New - Thiết kế hiện đại, cá tính
Chọn màu xe yêu thích
Các thông số nổi bật giúp anh chị tìm hiểu nhanh về kích thước, vận hành và pin của xe.
Kích thước & thiết kếKích thước tổng thể, khoảng sáng gầm và mâm xe
| Kích thước (D × R × C) | 4.701 × 1.872 × 1.670 mm |
|---|---|
| Chiều dài cơ sở | 2.840 mm |
| Khoảng sáng gầm không tải | — |
| Kích thước mâm | 19 inch |
Động cơ & vận hànhCông suất, mô-men xoắn và hệ dẫn động
| Công suất tối đa | 170 kW |
|---|---|
| Mô-men xoắn cực đại | 330 Nm |
| Tốc độ tối đa | — |
| Dẫn động | — |
| Chế độ lái | ECO / NORMAL / SPORT |
Pin & sạcDung lượng pin, quãng đường và thời gian sạc
| Dung lượng pin khả dụng | 60,13 kWh |
|---|---|
| Quãng đường NEDC | 480–500 km |
| Sạc nhanh 10–70% | Dưới 30 phút sạc nhanh tại trạm 250 kW |
Không gian & tiện íchCấu hình chỗ ngồi và thông tin sử dụng cơ bản
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
|---|---|
| Phân khúc sử dụng | SUV điện cỡ D |
Thông số tham khảo theo tài liệu sản phẩm VF 8 All New. Trang bị và thông số có thể thay đổi theo phiên bản hoặc cập nhật từ VinFast; vui lòng xác nhận với tư vấn viên trước khi đặt mua.




